cor anglais

Học thuật
Thân thiện
cor anglais

A musician plays a cor anglais in an orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn cor anglais: Một nhạc cụ hơi bằng gỗ, thuộc họ kèn oboe, âm sắc trầm ấm hơi buồn. lớn hơn âm vực thấp hơn kèn oboe thông thường. Đầu kèn (bocal) hình dạng cong đặc trưng sử dụng dăm kép (double reed) để tạo ra âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mournful solo was played beautifully on the cor anglais. (Độc tấu buồn được chơi rất hay trên kèn cor anglais.)
    • She is the principal cor anglais player in the symphony orchestra. ( ấy nghệ sĩ thổi kèn cor anglais chính trong dàn nhạc giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cor anglais solo": phần độc tấu dành riêng cho kèn cor anglais trong một bản nhạc.
    • The concerto features a famous cor anglais solo in the second movement. (Bản concerto một đoạn độc tấu cor anglais nổi tiếng trong chương hai.)
Biến thể từ gần giống
  • English horn: Tên gọi phổ biến khác của "cor anglais" trong tiếng Anh (đặc biệt ở Mỹ). Đây từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Oboe (n): Kèn oboe, nhạc cụ cùng họ nhưng kích thước nhỏ hơn âm thanh cao hơn.
  • Bassoon (n): Kèn fagôt, một nhạc cụ hơi bằng gỗ khác âm vực trầm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • English horn: Kèn Anh (tên gọi khác).
cor anglais

A musician plays a cor anglais in an orchestra.

Noun
  1. kèn túi, loại nhạc cụ của người Anh.